TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гре́ция

giống cái
Grécija[ˈɡrʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гре́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гре́ция nghĩa là hy lạp.

Nghĩa của Гре́ция

Danh từ riêng

  1. Hy lạp.

Biến cách của Гре́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гре́ция
Sinh cách кого? чего?Гре́ции
Tặng cách кому? чему?Гре́ции
Đối cách кого? что?Гре́цию
Công cụ cách кем? чем?Гре́цией
Giới cách о ком? о чём?Гре́ции

Câu ví dụ với Гре́ция

  • Греция не может больше платить по долгам. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11264176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Греция nghĩa là gì?

Греция (danh từ riêng) nghĩa là hy lạp.

Греция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гре́ция (phiên âm Latinh Grécija, IPA [ˈɡrʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.