греча́нка
Dấu sắc trên греча́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
греча́нка nghĩa là người phụ nữ hy-lạp, đàn bà hy-lạp.
Nghĩa của греча́нка
Danh từ
- Người phụ nữ Hy-lạp, đàn bà Hy-lạp.
Biến cách của греча́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | греча́нка | греча́нки |
| Sinh cách кого? чего? | греча́нки | греча́нок |
| Tặng cách кому? чему? | греча́нке | греча́нкам |
| Đối cách кого? что? | греча́нку | греча́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | греча́нкой | греча́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | греча́нке | греча́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гречанка nghĩa là gì?
гречанка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ hy-lạp, đàn bà hy-lạp.
гречанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là греча́нка (phiên âm Latinh grečánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.