TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

греча́нка

giống cáiđộng vật
grečánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên греча́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

греча́нка nghĩa là người phụ nữ hy-lạp, đàn bà hy-lạp.

Nghĩa của греча́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Hy-lạp, đàn bà Hy-lạp.

Biến cách của греча́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?греча́нкагреча́нки
Sinh cách кого? чего?греча́нкигреча́нок
Tặng cách кому? чему?греча́нкегреча́нкам
Đối cách кого? что?греча́нкугреча́нок
Công cụ cách кем? чем?греча́нкойгреча́нками
Giới cách о ком? о чём?греча́нкегреча́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гречанка nghĩa là gì?

гречанка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ hy-lạp, đàn bà hy-lạp.

гречанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là греча́нка (phiên âm Latinh grečánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.