гре́чневый
Dấu sắc trên гре́чневый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́чневый nghĩa là Thuộc về kiều mạch; (из гречи) [bằng] kiều mạch.
Nghĩa của гре́чневый
Tính từ
- Thuộc về kiều mạch; (из гречи) [bằng] kiều mạch.
- гре́чневая ка́шаcháo kiều mạch
Biến cách của гре́чневый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гре́чневый | гре́чневое | гре́чневая | гре́чневые |
| Sinh cách | гре́чневого | гре́чневого | гре́чневой | гре́чневых |
| Tặng cách | гре́чневому | гре́чневому | гре́чневой | гре́чневым |
| Đối cách | гре́чневый / гре́чневого | гре́чневое | гре́чневую | гре́чневые / гре́чневых |
| Công cụ cách | гре́чневым | гре́чневым | гре́чневой | гре́чневыми |
| Giới cách | гре́чневом | гре́чневом | гре́чневой | гре́чневых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
гречневый nghĩa là gì?
гречневый (tính từ) nghĩa là Thuộc về kiều mạch; (из гречи) [bằng] kiều mạch.
гречневый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́чневый (phiên âm Latinh gréčnevyj, IPA [ˈɡrʲet͡ɕnʲɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.