гре́шница
Dấu sắc trên гре́шница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́шница nghĩa là người phạm tội, người phạm lỗi, tội nhân, người có tội.
Nghĩa của гре́шница
Nghĩa lấy theo mục грешник.
Danh từ
- Người phạm tội, người phạm lỗi.
- Tội nhân, người có tội, người phạm tội.
Biến cách của гре́шница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гре́шница | гре́шницы |
| Sinh cách кого? чего? | гре́шницы | гре́шниц |
| Tặng cách кому? чему? | гре́шнице | гре́шницам |
| Đối cách кого? что? | гре́шницу | гре́шниц |
| Công cụ cách кем? чем? | гре́шницей | гре́шницами |
| Giới cách о ком? о чём? | гре́шнице | гре́шницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
грешница nghĩa là gì?
грешница (danh từ) nghĩa là người phạm tội, người phạm lỗi, tội nhân, người có tội.
грешница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́шница (phiên âm Latinh gréšnica, IPA [ˈɡrʲeʂnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.