TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грешо́к

giống đựcbất động vật
grešók[ɡrʲɪˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грешо́к nghĩa là lỗi nhẹ, tội nhẹ.

Nghĩa của грешо́к

Danh từ

  1. Lỗi nhẹ, tội nhẹ, lỗi nhỏ, tội nhỏ.
    • за ним во́дится это́т грешо́кanh ta có nhược điểm như thế, anh ấy có thói như vậy

Biến cách của грешо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грешо́кгрешки́
Sinh cách кого? чего?грешка́грешко́в
Tặng cách кому? чему?грешку́грешка́м
Đối cách кого? что?грешо́кгрешки́
Công cụ cách кем? чем?грешко́мгрешка́ми
Giới cách о ком? о чём?грешке́грешка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грешок nghĩa là gì?

грешок (danh từ) nghĩa là lỗi nhẹ, tội nhẹ.

грешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грешо́к (phiên âm Latinh grešók, IPA [ɡrʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.