TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грибни́к

giống đựcđộng vật
gribník[ɡrʲɪbˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грибни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грибни́к nghĩa là người nhặt nấm.

Nghĩa của грибни́к

Danh từ

  1. Người [thích] nhặt nấm.

Biến cách của грибни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грибни́кгрибники́
Sinh cách кого? чего?грибника́грибнико́в
Tặng cách кому? чему?грибнику́грибника́м
Đối cách кого? что?грибника́грибнико́в
Công cụ cách кем? чем?грибнико́мгрибника́ми
Giới cách о ком? о чём?грибнике́грибника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грибник nghĩa là gì?

грибник (danh từ) nghĩa là người nhặt nấm.

грибник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грибни́к (phiên âm Latinh gribník, IPA [ɡrʲɪbˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.