TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гри́венник

giống đựcbất động vật
grívennik[ˈɡrʲivʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гри́венник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гри́венник nghĩa là đồng mười cô-pếch, đồng hào.

Nghĩa của гри́венник

Danh từ

  1. Đồng mười cô-pếch, đồng hào.

Biến cách của гри́венник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гри́венникгри́венники
Sinh cách кого? чего?гри́венникагри́венников
Tặng cách кому? чему?гри́венникугри́венникам
Đối cách кого? что?гри́венникгри́венники
Công cụ cách кем? чем?гри́венникомгри́венниками
Giới cách о ком? о чём?гри́венникегри́венниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гривенник nghĩa là gì?

гривенник (danh từ) nghĩa là đồng mười cô-pếch, đồng hào.

гривенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гри́венник (phiên âm Latinh grívennik, IPA [ˈɡrʲivʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.