TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грима́са

giống cáibất động vật
grimása[ɡrʲɪˈmasə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грима́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грима́са nghĩa là sự nhăn mặt, cau mặt.

Nghĩa của грима́са

Danh từ

  1. Sự nhăn mặt, cau mặt, nhăn nhó mặt mày.
    • стро́ить, де́лать грима́сыnhăn mặt, cau mặt, nhăn nhó mặt mày

Biến cách của грима́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грима́сагрима́сы
Sinh cách кого? чего?грима́сыгрима́с
Tặng cách кому? чему?грима́сегрима́сам
Đối cách кого? что?грима́сугрима́сы
Công cụ cách кем? чем?грима́сойгрима́сами
Giới cách о ком? о чём?грима́сегрима́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гримаса nghĩa là gì?

гримаса (danh từ) nghĩa là sự nhăn mặt, cau mặt.

гримаса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грима́са (phiên âm Latinh grimása, IPA [ɡrʲɪˈmasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.