грима́са
Dấu sắc trên грима́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грима́са nghĩa là sự nhăn mặt, cau mặt.
Nghĩa của грима́са
Danh từ
- Sự nhăn mặt, cau mặt, nhăn nhó mặt mày.
- стро́ить, де́лать грима́сыnhăn mặt, cau mặt, nhăn nhó mặt mày
Biến cách của грима́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грима́са | грима́сы |
| Sinh cách кого? чего? | грима́сы | грима́с |
| Tặng cách кому? чему? | грима́се | грима́сам |
| Đối cách кого? что? | грима́су | грима́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | грима́сой | грима́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | грима́се | грима́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гримаса nghĩa là gì?
гримаса (danh từ) nghĩa là sự nhăn mặt, cau mặt.
гримаса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грима́са (phiên âm Latinh grimása, IPA [ɡrʲɪˈmasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.