TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гримирова́ться

thể chưa hoàn thành
grimirovátʹsja[ɡrʲɪmʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гримирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гримирова́ться nghĩa là tự hóa trang.

Nghĩa của гримирова́ться

Động từ

  1. Tự hóa trang.
    • гримирова́ться под кого́-л.hóa trang thành ai

Cặp thể của гримирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гримирова́ться

NgôiHiện tại
ягримиру́юсь
тыгримиру́ешься
он / она́ / оно́гримиру́ется
мыгримиру́емся
выгримиру́етесь
они́гримиру́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гримироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)гримирова́лся
Giống cái (она́)гримирова́лась
Giống trung (оно́)гримирова́лось
Số nhiều (они́)гримирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гримиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гримиру́йтесь

Câu hỏi thường gặp

гримироваться nghĩa là gì?

гримироваться (động từ) nghĩa là tự hóa trang.

гримироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гримирова́ться (phiên âm Latinh grimirovátʹsja, IPA [ɡrʲɪmʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.