гримирова́ться
Dấu sắc trên гримирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гримирова́ться nghĩa là tự hóa trang.
Nghĩa của гримирова́ться
Động từ
- Tự hóa trang.
- гримирова́ться под кого́-л.hóa trang thành ai
Cặp thể của гримирова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гримирова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гримиру́юсь |
| ты | гримиру́ешься |
| он / она́ / оно́ | гримиру́ется |
| мы | гримиру́емся |
| вы | гримиру́етесь |
| они́ | гримиру́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гримироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гримирова́лся |
| Giống cái (она́) | гримирова́лась |
| Giống trung (оно́) | гримирова́лось |
| Số nhiều (они́) | гримирова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гримиру́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гримиру́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
гримироваться nghĩa là gì?
гримироваться (động từ) nghĩa là tự hóa trang.
гримироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гримирова́ться (phiên âm Latinh grimirovátʹsja, IPA [ɡrʲɪmʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.