грима́сничать
Dấu sắc trên грима́сничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грима́сничать nghĩa là nhăn mặt, cau mặt.
Nghĩa của грима́сничать
Động từ
- Nhăn mặt, cau mặt, nhăn nhó mặt mày.
Chia động từ грима́сничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грима́сничаю |
| ты | грима́сничаешь |
| он / она́ / оно́ | грима́сничает |
| мы | грима́сничаем |
| вы | грима́сничаете |
| они́ | грима́сничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гримасничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грима́сничал |
| Giống cái (она́) | грима́сничала |
| Giống trung (оно́) | грима́сничало |
| Số nhiều (они́) | грима́сничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грима́сничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грима́сничайте |
Câu hỏi thường gặp
гримасничать nghĩa là gì?
гримасничать (động từ) nghĩa là nhăn mặt, cau mặt.
гримасничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грима́сничать (phiên âm Latinh grimásničatʹ, IPA [ɡrʲɪˈmasnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.