TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гримиро́вка

giống cáibất động vật
grimiróvka[ɡrʲɪmʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гримиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гримиро́вка nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của гримиро́вка

Danh từ

  1. Đồ trang điểm.

Biến cách của гримиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гримиро́вкагримиро́вки
Sinh cách кого? чего?гримиро́вкигримиро́вок
Tặng cách кому? чему?гримиро́вкегримиро́вкам
Đối cách кого? что?гримиро́вкугримиро́вки
Công cụ cách кем? чем?гримиро́вкойгримиро́вками
Giới cách о ком? о чём?гримиро́вкегримиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гримировка nghĩa là gì?

гримировка (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

гримировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гримиро́вка (phiên âm Latinh grimiróvka, IPA [ɡrʲɪmʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.