гримиро́вка
Dấu sắc trên гримиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гримиро́вка nghĩa là đồ trang điểm.
Nghĩa của гримиро́вка
Danh từ
- Đồ trang điểm.
Biến cách của гримиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гримиро́вка | гримиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | гримиро́вки | гримиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | гримиро́вке | гримиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | гримиро́вку | гримиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | гримиро́вкой | гримиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | гримиро́вке | гримиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гримировка nghĩa là gì?
гримировка (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.
гримировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гримиро́вка (phiên âm Latinh grimiróvka, IPA [ɡrʲɪmʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.