TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гробни́ца

giống cáibất động vật
grobníca[ɡrɐbˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гробни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гробни́ца nghĩa là mộ phần, lăng mộ.

Nghĩa của гробни́ца

Danh từ

  1. Mộ phần, lăng mộ, mộ xây, mả xây.

Biến cách của гробни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гробни́цагробни́цы
Sinh cách кого? чего?гробни́цыгробни́ц
Tặng cách кому? чему?гробни́цегробни́цам
Đối cách кого? что?гробни́цугробни́цы
Công cụ cách кем? чем?гробни́цейгробни́цами
Giới cách о ком? о чём?гробни́цегробни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гробница nghĩa là gì?

гробница (danh từ) nghĩa là mộ phần, lăng mộ.

гробница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гробни́ца (phiên âm Latinh grobníca, IPA [ɡrɐbˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.