гробовщи́к
Dấu sắc trên гробовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гробовщи́к nghĩa là Người thợ đóng quan tài.
Nghĩa của гробовщи́к
Danh từ
- Người thợ đóng quan tài.
Biến cách của гробовщи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гробовщи́к | гробовщики́ |
| Sinh cách кого? чего? | гробовщика́ | гробовщико́в |
| Tặng cách кому? чему? | гробовщику́ | гробовщика́м |
| Đối cách кого? что? | гробовщика́ | гробовщико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | гробовщико́м | гробовщика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гробовщике́ | гробовщика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гробовщик nghĩa là gì?
гробовщик (danh từ) nghĩa là Người thợ đóng quan tài.
гробовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гробовщи́к (phiên âm Latinh grobovščík); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.