гроза́
Dấu sắc trên гроза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гроза́ nghĩa là dông, giông, nguy cơ, nguy hiểm.
Nghĩa của гроза́
Danh từ
- [Cơn] dông, giông, dông tố, giông tố; (nghĩa bóng, cũng) phong ba, bão táp.
- Nguy cơ, [sự] nguy hiểm.
- [Sự, điều, nỗi] khủng khiếp, kinh khủng.
- Kẻ hung bạo.
Biến cách của гроза́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гроза́ | гро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | грозы́ | гро́з |
| Tặng cách кому? чему? | грозе́ | гро́зам |
| Đối cách кого? что? | грозу́ | гро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | грозо́й | гро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | грозе́ | гро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гроза́
Câu ví dụ với гроза́
- Надвигается гроза. Một cơn bão sắp đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5631248
- Идёт гроза. Một cơn bão sắp đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5631249
- После грозы — вёдро, после горя - радость. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1303017
- Окно разбилось во время грозы. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971824
- Мы попали в грозу. Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гроза nghĩa là gì?
гроза (danh từ) nghĩa là dông, giông, nguy cơ, nguy hiểm.
гроза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гроза́ (phiên âm Latinh grozá, IPA [ɡrɐˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.