TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гроздь

giống cáibất động vật
grozdʹ[ɡrosʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

гроздь nghĩa là chùm, buồng.

Nghĩa của гроздь

Danh từ

  1. Chùm, buồng.
    • гроздь виногра́даchùm nho
    • гроздь бана́новbuồng chuối; б) — (отдельный ряд) — nải chuối

Biến cách của гроздь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гро́здьгро́здья
Sinh cách кого? чего?гро́здигро́здьев
Tặng cách кому? чему?гро́здигро́здьям
Đối cách кого? что?гро́здьгро́здья
Công cụ cách кем? чем?гро́здьюгро́здьями
Giới cách о ком? о чём?гро́здигро́здьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гроздь nghĩa là gì?

гроздь (danh từ) nghĩa là chùm, buồng.

гроздь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гроздь (phiên âm Latinh grozdʹ, IPA [ɡrosʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.