гроздь
giống cáibất động vật
grozdʹ[ɡrosʲtʲ]
giọng máy của trình duyệt
гроздь nghĩa là chùm, buồng.
Nghĩa của гроздь
Danh từ
- Chùm, buồng.
- гроздь виногра́даchùm nho
- гроздь бана́новbuồng chuối; б) — (отдельный ряд) — nải chuối
Biến cách của гроздь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гро́здь | гро́здья |
| Sinh cách кого? чего? | гро́зди | гро́здьев |
| Tặng cách кому? чему? | гро́зди | гро́здьям |
| Đối cách кого? что? | гро́здь | гро́здья |
| Công cụ cách кем? чем? | гро́здью | гро́здьями |
| Giới cách о ком? о чём? | гро́зди | гро́здьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гроздь nghĩa là gì?
гроздь (danh từ) nghĩa là chùm, buồng.
гроздь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гроздь (phiên âm Latinh grozdʹ, IPA [ɡrosʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.