TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грози́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grozítʹ[ɡrɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грози́ть nghĩa là đe, dọa.

Nghĩa của грози́ть

Động từ

  1. Д Т; жестом Đe, dọa, nộ, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạt.
    • грози́ть кому́-л. кулако́м, па́льцемgiơ quả đấm, ngón tay đe (dọa, dọa dẫm, dọa nạt) ai

Cặp thể của грози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грози́ть

NgôiHiện tại
ягрожу́
тыгрози́шь
он / она́ / оно́грози́т
мыгрози́м
выгрози́те
они́грозя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грозить.

Quá khứ

Giống đực (он)грози́л
Giống cái (она́)грози́ла
Giống trung (оно́)грози́ло
Số nhiều (они́)грози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грози́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với грози́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

грозить nghĩa là gì?

грозить (động từ) nghĩa là đe, dọa.

грозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грози́ть (phiên âm Latinh grozítʹ, IPA [ɡrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.