грози́ться
thể chưa hoàn thành
grozítʹsja[ɡrɐˈzʲit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грози́ться nghĩa là đe, dọa.
Nghĩa của грози́ться
Động từ
- Đe, dọa, nộ, đe dọa, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạt, nạt nộ.
Chia động từ грози́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грожу́сь |
| ты | грози́шься |
| он / она́ / оно́ | грози́тся |
| мы | грози́мся |
| вы | грози́тесь |
| они́ | грозя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грозиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грози́лся |
| Giống cái (она́) | грози́лась |
| Giống trung (оно́) | грози́лось |
| Số nhiều (они́) | грози́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грози́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грози́тесь |
Câu hỏi thường gặp
грозиться nghĩa là gì?
грозиться (động từ) nghĩa là đe, dọa.
грозиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грози́ться (phiên âm Latinh grozítʹsja, IPA [ɡrɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.