TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грози́ться

thể chưa hoàn thành
grozítʹsja[ɡrɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грози́ться nghĩa là đe, dọa.

Nghĩa của грози́ться

Động từ

  1. Đe, dọa, nộ, đe dọa, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạt, nạt nộ.

Chia động từ грози́ться

NgôiHiện tại
ягрожу́сь
тыгрози́шься
он / она́ / оно́грози́тся
мыгрози́мся
выгрози́тесь
они́грозя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грозиться.

Quá khứ

Giống đực (он)грози́лся
Giống cái (она́)грози́лась
Giống trung (оно́)грози́лось
Số nhiều (они́)грози́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грози́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грози́тесь

Câu hỏi thường gặp

грозиться nghĩa là gì?

грозиться (động từ) nghĩa là đe, dọa.

грозиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грози́ться (phiên âm Latinh grozítʹsja, IPA [ɡrɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.