громи́ла
Dấu sắc trên громи́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
громи́ла nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp, kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.
Nghĩa của громи́ла
Danh từ
- вор Kẻ trộm, kẻ cướp, đạo tặc.
- погромщик Kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.
Biến cách của громи́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | громи́ла | громи́лы |
| Sinh cách кого? чего? | громи́лы | громи́л |
| Tặng cách кому? чему? | громи́ле | громи́лам |
| Đối cách кого? что? | громи́лу | громи́л |
| Công cụ cách кем? чем? | громи́лой | громи́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | громи́ле | громи́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
громила nghĩa là gì?
громила (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp, kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.
громила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là громи́ла (phiên âm Latinh gromíla, IPA [ɡrɐˈmʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.