TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громи́ла

giống chungđộng vật
gromíla[ɡrɐˈmʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên громи́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

громи́ла nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp, kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.

Nghĩa của громи́ла

Danh từ

  1. вор Kẻ trộm, kẻ cướp, đạo tặc.
  2. погромщик Kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.

Biến cách của громи́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?громи́лагроми́лы
Sinh cách кого? чего?громи́лыгроми́л
Tặng cách кому? чему?громи́легроми́лам
Đối cách кого? что?громи́лугроми́л
Công cụ cách кем? чем?громи́лойгроми́лами
Giới cách о ком? о чём?громи́легроми́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

громила nghĩa là gì?

громила (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp, kẻ tàn sát, kẻ cướp phá.

громила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громи́ла (phiên âm Latinh gromíla, IPA [ɡrɐˈmʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.