TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громи́ть

thể chưa hoàn thành
gromítʹ[ɡrɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên громи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

громи́ть nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.

Nghĩa của громи́ть

Động từ

  1. Đập phá, đánh phá, phá tan, đánh tan, phá hủy, tàn phá.
  2. врага Đánh tan, đánh bại, đại phá, công phá, đập tan.
  3. khẩu ngữ обличать Đả phá, đả kích, công kích.

Cặp thể của громи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ громи́ть

NgôiHiện tại
ягромлю́
тыгроми́шь
он / она́ / оно́громи́т
мыгроми́м
выгроми́те
они́громя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + громить.

Quá khứ

Giống đực (он)громи́л
Giống cái (она́)громи́ла
Giống trung (оно́)громи́ло
Số nhiều (они́)громи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)громи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)громи́те

Họ từ của громи́ть

Câu hỏi thường gặp

громить nghĩa là gì?

громить (động từ) nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.

громить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громи́ть (phiên âm Latinh gromítʹ, IPA [ɡrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.