громи́ть
Dấu sắc trên громи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
громи́ть nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.
Nghĩa của громи́ть
Động từ
- Đập phá, đánh phá, phá tan, đánh tan, phá hủy, tàn phá.
- врага Đánh tan, đánh bại, đại phá, công phá, đập tan.
- khẩu ngữ обличать Đả phá, đả kích, công kích.
Cặp thể của громи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ громи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | громлю́ |
| ты | громи́шь |
| он / она́ / оно́ | громи́т |
| мы | громи́м |
| вы | громи́те |
| они́ | громя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + громить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | громи́л |
| Giống cái (она́) | громи́ла |
| Giống trung (оно́) | громи́ло |
| Số nhiều (они́) | громи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | громи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | громи́те |
Họ từ của громи́ть
Câu hỏi thường gặp
громить nghĩa là gì?
громить (động từ) nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.
громить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là громи́ть (phiên âm Latinh gromítʹ, IPA [ɡrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.