TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громкоговори́тель

giống đựcbất động vật
gromkogovorítelʹ[ɡrəmkəɡəvɐˈrʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên громкоговори́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

громкоговори́тель nghĩa là cái loa phóng thanh.

Nghĩa của громкоговори́тель

Danh từ

  1. Cái loa phóng thanh; loa ((viết tắt)).

Biến cách của громкоговори́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?громкоговори́тельгромкоговори́тели
Sinh cách кого? чего?громкоговори́телягромкоговори́телей
Tặng cách кому? чему?громкоговори́телюгромкоговори́телям
Đối cách кого? что?громкоговори́тельгромкоговори́тели
Công cụ cách кем? чем?громкоговори́телемгромкоговори́телями
Giới cách о ком? о чём?громкоговори́телегромкоговори́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

громкоговоритель nghĩa là gì?

громкоговоритель (danh từ) nghĩa là cái loa phóng thanh.

громкоговоритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громкоговори́тель (phiên âm Latinh gromkogovorítelʹ, IPA [ɡrəmkəɡəvɐˈrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.