TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гро́мкость

giống cáibất động vật
grómkostʹ[ˈɡromkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гро́мкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гро́мкость nghĩa là âm lượng, độ vang.

Nghĩa của гро́мкость

Danh từ

  1. Âm lượng, độ vang.

Biến cách của гро́мкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гро́мкостьгро́мкости
Sinh cách кого? чего?гро́мкостигро́мкостей
Tặng cách кому? чему?гро́мкостигро́мкостям
Đối cách кого? что?гро́мкостьгро́мкости
Công cụ cách кем? чем?гро́мкостьюгро́мкостями
Giới cách о ком? о чём?гро́мкостигро́мкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với гро́мкость

  • Убавьте громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572615
  • Убавь громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438505
  • Убавь громкости. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11130873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

громкость nghĩa là gì?

громкость (danh từ) nghĩa là âm lượng, độ vang.

громкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гро́мкость (phiên âm Latinh grómkostʹ, IPA [ˈɡromkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.