гро́мкость
Dấu sắc trên гро́мкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гро́мкость nghĩa là âm lượng, độ vang.
Nghĩa của гро́мкость
Danh từ
- Âm lượng, độ vang.
Biến cách của гро́мкость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гро́мкость | гро́мкости |
| Sinh cách кого? чего? | гро́мкости | гро́мкостей |
| Tặng cách кому? чему? | гро́мкости | гро́мкостям |
| Đối cách кого? что? | гро́мкость | гро́мкости |
| Công cụ cách кем? чем? | гро́мкостью | гро́мкостями |
| Giới cách о ком? о чём? | гро́мкости | гро́мкостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với гро́мкость
- Убавьте громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572615
- Убавь громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438505
- Убавь громкости. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11130873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
громкость nghĩa là gì?
громкость (danh từ) nghĩa là âm lượng, độ vang.
громкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гро́мкость (phiên âm Latinh grómkostʹ, IPA [ˈɡromkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.