TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гро́мко

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grómko[ˈɡromkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гро́мко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гро́мко nghĩa là một cách to, vang.

Nghĩa của гро́мко

Phó từ

  1. Một cách to, vang.
    • гро́мко говори́тьnói to, nói oang oang
    • гро́мко петьhát vang
    • гро́мко крича́тьthét, hét, thét vang, hét vang
    • гро́мко смея́тьсяcười vang, cười ầm, cười to, cười rộ
    • гро́мко раздава́тьсяkêu vang, vang dội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гро́мко

Trái nghĩa

Câu ví dụ với гро́мко

  • Она очень громко разговаривала. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849182
  • Она очень громко говорила. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849183
  • Она говорила очень громко. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

громко nghĩa là gì?

громко (phó từ) nghĩa là một cách to, vang.

громко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гро́мко (phiên âm Latinh grómko, IPA [ˈɡromkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.