гро́мко
Dấu sắc trên гро́мко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гро́мко nghĩa là một cách to, vang.
Nghĩa của гро́мко
Phó từ
- Một cách to, vang.
- гро́мко говори́тьnói to, nói oang oang
- гро́мко петьhát vang
- гро́мко крича́тьthét, hét, thét vang, hét vang
- гро́мко смея́тьсяcười vang, cười ầm, cười to, cười rộ
- гро́мко раздава́тьсяkêu vang, vang dội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гро́мко
Trái nghĩa
Câu ví dụ với гро́мко
- Она очень громко разговаривала. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849182
- Она очень громко говорила. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849183
- Она говорила очень громко. Cô ấy nói rất to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13849187
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
громко nghĩa là gì?
громко (phó từ) nghĩa là một cách to, vang.
громко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гро́мко (phiên âm Latinh grómko, IPA [ˈɡromkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.