TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громогласно

gromoglasno giọng máy của trình duyệt

громогласно nghĩa là một cách to tiếng, lớn tiếng.

Nghĩa của громогласно

Phó từ

  1. Một cách to tiếng, lớn tiếng; (открыто) [một cách] công khai.
    • громогла́сно заяви́тьlớn tiếng (công khai) tuyên bố

Câu hỏi thường gặp

громогласно nghĩa là gì?

громогласно (phó từ) nghĩa là một cách to tiếng, lớn tiếng.

громогласно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громогласно (phiên âm Latinh gromoglasno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.