TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагромозди́ть

thể hoàn thành
nagromozdítʹ[nəɡrəmɐzʲˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагромозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагромозди́ть nghĩa là chất đống, xếp đống, vun.

Nghĩa của нагромозди́ть

Thể hoàn thành của нагроможда́ть.

Động từ

  1. Chất đống, xếp đống, đổ đống, chồng chất.
  2. Vun.

Cặp thể của нагромозди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагромозди́ть

NgôiTương lai
янагромозжу́
тынагромозди́шь
он / она́ / оно́нагромозди́т
мынагромозди́м
вынагромозди́те
они́нагромоздя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагромозди́л
Giống cái (она́)нагромозди́ла
Giống trung (оно́)нагромозди́ло
Số nhiều (они́)нагромозди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагромозди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагромозди́те

Câu hỏi thường gặp

нагромоздить nghĩa là gì?

нагромоздить (động từ) nghĩa là chất đống, xếp đống, vun.

нагромоздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагромозди́ть (phiên âm Latinh nagromozdítʹ, IPA [nəɡrəmɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.