TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гроте́ск

giống đựcbất động vật
grotɛ́sk[ɡrɐˈtɛsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гроте́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гроте́ск nghĩa là lố bịch.

Nghĩa của гроте́ск

Danh từ

  1. [Sự, thủ pháp] lố bịch.

Biến cách của гроте́ск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гроте́скгроте́ски
Sinh cách кого? чего?гроте́скагроте́сков
Tặng cách кому? чему?гроте́скугроте́скам
Đối cách кого? что?гроте́скгроте́ски
Công cụ cách кем? чем?гроте́скомгроте́сками
Giới cách о ком? о чём?гроте́скегроте́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гроте́ск

Câu hỏi thường gặp

гротеск nghĩa là gì?

гротеск (danh từ) nghĩa là lố bịch.

гротеск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гроте́ск (phiên âm Latinh grotɛ́sk, IPA [ɡrɐˈtɛsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.