гроте́ск
giống đựcbất động vật
grotɛ́sk[ɡrɐˈtɛsk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гроте́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гроте́ск nghĩa là lố bịch.
Nghĩa của гроте́ск
Danh từ
- [Sự, thủ pháp] lố bịch.
Biến cách của гроте́ск (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гроте́ск | гроте́ски |
| Sinh cách кого? чего? | гроте́ска | гроте́сков |
| Tặng cách кому? чему? | гроте́ску | гроте́скам |
| Đối cách кого? что? | гроте́ск | гроте́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | гроте́ском | гроте́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | гроте́ске | гроте́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гроте́ск
Câu hỏi thường gặp
гротеск nghĩa là gì?
гротеск (danh từ) nghĩa là lố bịch.
гротеск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гроте́ск (phiên âm Latinh grotɛ́sk, IPA [ɡrɐˈtɛsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.