TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грохота́ть

thể chưa hoàn thành
groxotátʹ[ɡrəxɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грохота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грохота́ть nghĩa là kêu ầm ầm, rầm rầm.

Nghĩa của грохота́ть

Động từ

  1. Kêu ầm ầm, rầm rầm; (о выстрелах) [nổ] ầm ầm, đì đùng, đùng đoàng.

Cặp thể của грохота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грохота́ть

NgôiHiện tại
ягрохочу́
тыгрохо́чешь
он / она́ / оно́грохо́чет
мыгрохо́чем
выгрохо́чете
они́грохо́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грохотать.

Quá khứ

Giống đực (он)грохота́л
Giống cái (она́)грохота́ла
Giống trung (оно́)грохота́ло
Số nhiều (они́)грохота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грохочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грохочи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với грохота́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

грохотать nghĩa là gì?

грохотать (động từ) nghĩa là kêu ầm ầm, rầm rầm.

грохотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грохота́ть (phiên âm Latinh groxotátʹ, IPA [ɡrəxɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.