TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́бо

grúbo[ˈɡrubə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́бо nghĩa là một cách thô, tục.

Nghĩa của гру́бо

Phó từ

  1. Một cách thô, tục, thô bạo, thô bỉ, thô lỗ, thô tục, lỗ mãng, tục tằn, cục cằn.
    • гру́бо обходи́ться с ке́м-л.đối đãi thô bỉ với ai
    • гру́бо отвеча́тьtrả lời thô lỗ (cục súc)
    • гру́бо говоря́khoảng chừng, áng chừng, đại để, đại khái

Câu hỏi thường gặp

грубо nghĩa là gì?

грубо (phó từ) nghĩa là một cách thô, tục.

грубо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́бо (phiên âm Latinh grúbo, IPA [ˈɡrubə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.