гру́бость
Dấu sắc trên гру́бость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гру́бость nghĩa là thô, kệch, lỗ mãng, thô bỉ.
Nghĩa của гру́бость
Danh từ
- [Sự, tính] thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô.
- неучтивость [tính] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ.
- выражение [lời] lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn.
- поступок [điều] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo.
- допусти́ть грубостьlàm điều thô bạo
Biến cách của гру́бость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гру́бость | гру́бости |
| Sinh cách кого? чего? | гру́бости | гру́бостей |
| Tặng cách кому? чему? | гру́бости | гру́бостям |
| Đối cách кого? что? | гру́бость | гру́бости |
| Công cụ cách кем? чем? | гру́бостью | гру́бостями |
| Giới cách о ком? о чём? | гру́бости | гру́бостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гру́бость
Câu ví dụ với гру́бость
- Том извинился передо мной за свою грубость. Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7806733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
грубость nghĩa là gì?
грубость (danh từ) nghĩa là thô, kệch, lỗ mãng, thô bỉ.
грубость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гру́бость (phiên âm Latinh grúbostʹ, IPA [ˈɡrubəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.