TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́бость

giống cáibất động vật
grúbostʹ[ˈɡrubəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́бость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́бость nghĩa là thô, kệch, lỗ mãng, thô bỉ.

Nghĩa của гру́бость

Danh từ

  1. [Sự, tính] thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô.
  2. неучтивость [tính] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ.
  3. выражение [lời] lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn.
  4. поступок [điều] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo.
    • допусти́ть грубостьlàm điều thô bạo

Biến cách của гру́бость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́бостьгру́бости
Sinh cách кого? чего?гру́бостигру́бостей
Tặng cách кому? чему?гру́бостигру́бостям
Đối cách кого? что?гру́бостьгру́бости
Công cụ cách кем? чем?гру́бостьюгру́бостями
Giới cách о ком? о чём?гру́бостигру́бостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гру́бость

Câu ví dụ với гру́бость

  • Том извинился передо мной за свою грубость. Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7806733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

грубость nghĩa là gì?

грубость (danh từ) nghĩa là thô, kệch, lỗ mãng, thô bỉ.

грубость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́бость (phiên âm Latinh grúbostʹ, IPA [ˈɡrubəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.