TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грубошёрстный

grubošjórstnyj giọng máy của trình duyệt

грубошёрстный nghĩa là lông thô, thô, kệch mặt.

Nghĩa của грубошёрстный

Tính từ

  1. об овцах Lông thô.
  2. о сукне и т. п. Thô, kệch mặt, to sợi.
    • грубошёрстная ткань[vải] len to sợi, len kệch mặt, len thô
    • грубошёрстный костю́мbộ quàn áo len to sợi

Câu hỏi thường gặp

грубошёрстный nghĩa là gì?

грубошёрстный (tính từ) nghĩa là lông thô, thô, kệch mặt.

грубошёрстный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грубошёрстный (phiên âm Latinh grubošjórstnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.