TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́да

giống cáibất động vật
grúda[ˈɡrudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́да nghĩa là đống.

Nghĩa của гру́да

Danh từ

  1. Đống.
    • гру́да камне́йđống đá
    • гру́да обло́мковđống mảnh vỡ
    • гру́да книг и тетра́дейđống sách vở
    • лежа́ть гру́дойnằm chồng chất, chồng đống, chất đống, nằm chồng đống

Biến cách của гру́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́дагру́ды
Sinh cách кого? чего?гру́дыгру́д
Tặng cách кому? чему?гру́дегру́дам
Đối cách кого? что?гру́дугру́ды
Công cụ cách кем? чем?гру́дойгру́дами
Giới cách о ком? о чём?гру́дегру́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гру́да

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

груда nghĩa là gì?

груда (danh từ) nghĩa là đống.

груда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́да (phiên âm Latinh grúda, IPA [ˈɡrudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.