TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

груди́нка

giống cáibất động vật
grudínka[ɡrʊˈdʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên груди́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

груди́нка nghĩa là thịt sườn.

Nghĩa của груди́нка

Danh từ

  1. Thịt sườn; (коплённая свинина) [thịt] sườn lợn xông khói.

Biến cách của груди́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?груди́нкагруди́нки
Sinh cách кого? чего?груди́нкигруди́нок
Tặng cách кому? чему?груди́нкегруди́нкам
Đối cách кого? что?груди́нкугруди́нки
Công cụ cách кем? чем?груди́нкойгруди́нками
Giới cách о ком? о чём?груди́нкегруди́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грудинка nghĩa là gì?

грудинка (danh từ) nghĩa là thịt sườn.

грудинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là груди́нка (phiên âm Latinh grudínka, IPA [ɡrʊˈdʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.