TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грудно́й

grudnój[ɡrʊdˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грудно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грудно́й nghĩa là vú.

Nghĩa của грудно́й

Tính từ

  1. Thuộc về ngực, vú.
    • грудна́я кле́тка(giải phẫu) lồng ngực
    • грудна́я железа́(giải phẫu) tuyến vú

Biến cách của грудно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрудно́йгрудно́егрудна́ягрудны́е
Sinh cáchгрудно́гогрудно́гогрудно́йгрудны́х
Tặng cáchгрудно́мугрудно́мугрудно́йгрудны́м
Đối cáchгрудно́й / грудно́гогрудно́егрудну́югрудны́е / грудны́х
Công cụ cáchгрудны́мгрудны́мгрудно́йгрудны́ми
Giới cáchгрудно́мгрудно́мгрудно́йгрудны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

грудной nghĩa là gì?

грудной (tính từ) nghĩa là vú.

грудной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грудно́й (phiên âm Latinh grudnój, IPA [ɡrʊdˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.