грудни́ца
giống cáibất động vật
grudníca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грудни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грудни́ца nghĩa là bệnh viêm vú, sưng vú.
Nghĩa của грудни́ца
Danh từ
- Bệnh viêm vú, sưng vú.
Biến cách của грудни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грудни́ца | грудни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | грудни́цы | грудни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | грудни́це | грудни́цам |
| Đối cách кого? что? | грудни́цу | грудни́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | грудни́цей | грудни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | грудни́це | грудни́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грудница nghĩa là gì?
грудница (danh từ) nghĩa là bệnh viêm vú, sưng vú.
грудница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грудни́ца (phiên âm Latinh grudníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.