TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грудни́ца

giống cáibất động vật
grudníca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грудни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грудни́ца nghĩa là bệnh viêm vú, sưng vú.

Nghĩa của грудни́ца

Danh từ

  1. Bệnh viêm vú, sưng vú.

Biến cách của грудни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грудни́цагрудни́цы
Sinh cách кого? чего?грудни́цыгрудни́ц
Tặng cách кому? чему?грудни́цегрудни́цам
Đối cách кого? что?грудни́цугрудни́цы
Công cụ cách кем? чем?грудни́цейгрудни́цами
Giới cách о ком? о чём?грудни́цегрудни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грудница nghĩa là gì?

грудница (danh từ) nghĩa là bệnh viêm vú, sưng vú.

грудница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грудни́ца (phiên âm Latinh grudníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.