TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузи́ло

giống trungbất động vật
gruzílo[ɡrʊˈzʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузи́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузи́ло nghĩa là chì.

Nghĩa của грузи́ло

Danh từ

  1. [Cục, hòn] chì.

Biến cách của грузи́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузи́логрузи́ла
Sinh cách кого? чего?грузи́лагрузи́л
Tặng cách кому? чему?грузи́лугрузи́лам
Đối cách кого? что?грузи́логрузи́ла
Công cụ cách кем? чем?грузи́ломгрузи́лами
Giới cách о ком? о чём?грузи́легрузи́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузило nghĩa là gì?

грузило (danh từ) nghĩa là chì.

грузило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузи́ло (phiên âm Latinh gruzílo, IPA [ɡrʊˈzʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.