TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузи́ться

thể chưa hoàn thành
gruzítʹsja[ɡrʊˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузи́ться nghĩa là chất hàng, bốc hàng, đáp.

Nghĩa của грузи́ться

Động từ

  1. Chất hàng, bốc hàng, lấy hàng, đáp.
    • грузи́ться углёмăn than, lấy than
  2. производить посадку Đáp.
  3. на судно и т. п. Xuống.

Cặp thể của грузи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грузи́ться

NgôiHiện tại
ягружу́сь
тыгру́зишься
он / она́ / оно́гру́зится
мыгру́зимся
выгру́зитесь
они́гру́зятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грузиться.

Quá khứ

Giống đực (он)грузи́лся
Giống cái (она́)грузи́лась
Giống trung (оно́)грузи́лось
Số nhiều (они́)грузи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грузи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грузи́тесь

Câu hỏi thường gặp

грузиться nghĩa là gì?

грузиться (động từ) nghĩa là chất hàng, bốc hàng, đáp.

грузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузи́ться (phiên âm Latinh gruzítʹsja, IPA [ɡrʊˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.