груз
gruz[ɡrus]
giọng máy của trình duyệt
груз nghĩa là hàng chở, hàng chuyên chở.
Nghĩa của груз
Danh từ
- товары Hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyển.
Biến cách của груз (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гру́з | гру́зы |
| Sinh cách кого? чего? | гру́за | гру́зов |
| Tặng cách кому? чему? | гру́зу | гру́зам |
| Đối cách кого? что? | гру́з | гру́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | гру́зом | гру́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | гру́зе | гру́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với груз
Đồng nghĩa
Họ từ của груз
Câu hỏi thường gặp
груз nghĩa là gì?
груз (danh từ) nghĩa là hàng chở, hàng chuyên chở.
груз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là груз (phiên âm Latinh gruz, IPA [ɡrus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.