TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

груз

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gruz[ɡrus] giọng máy của trình duyệt

груз nghĩa là hàng chở, hàng chuyên chở.

Nghĩa của груз

Danh từ

  1. товары Hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyển.

Biến cách của груз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́згру́зы
Sinh cách кого? чего?гру́загру́зов
Tặng cách кому? чему?гру́зугру́зам
Đối cách кого? что?гру́згру́зы
Công cụ cách кем? чем?гру́зомгру́зами
Giới cách о ком? о чём?гру́зегру́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với груз

Đồng nghĩa

Họ từ của груз

Câu hỏi thường gặp

груз nghĩa là gì?

груз (danh từ) nghĩa là hàng chở, hàng chuyên chở.

груз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là груз (phiên âm Latinh gruz, IPA [ɡrus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.