TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузи́н

giống đựcđộng vật
gruzín[ɡrʊˈzʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузи́н nghĩa là người giê-oóc-gi, người gơ-ru-di.

Nghĩa của грузи́н

Danh từ

  1. Người Giê-oóc-gi, người Gơ-ru-di, người Gru-di-a.

Biến cách của грузи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузи́нгрузи́ны
Sinh cách кого? чего?грузи́нагрузи́н
Tặng cách кому? чему?грузи́нугрузи́нам
Đối cách кого? что?грузи́нагрузи́н
Công cụ cách кем? чем?грузи́номгрузи́нами
Giới cách о ком? о чём?грузи́негрузи́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузин nghĩa là gì?

грузин (danh từ) nghĩa là người giê-oóc-gi, người gơ-ru-di.

грузин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузи́н (phiên âm Latinh gruzín, IPA [ɡrʊˈzʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.