TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́зный

grúznyj[ˈɡruznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́зный nghĩa là đẫy đà, phục phịch, nặng nề, ì ạch.

Nghĩa của гру́зный

Tính từ

  1. о человеке Đẫy đà, phục phịch, béo phị.
  2. о походке Nặng nề, ì ạch, lạch bạch, lạch đạch.

Biến cách của гру́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгру́зныйгру́зноегру́знаягру́зные
Sinh cáchгру́зногогру́зногогру́знойгру́зных
Tặng cáchгру́зномугру́зномугру́знойгру́зным
Đối cáchгру́зный / гру́зногогру́зноегру́знуюгру́зные / гру́зных
Công cụ cáchгру́знымгру́знымгру́знойгру́зными
Giới cáchгру́зномгру́зномгру́знойгру́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của гру́зный

So sánh hơn(по)грузне́е

Câu hỏi thường gặp

грузный nghĩa là gì?

грузный (tính từ) nghĩa là đẫy đà, phục phịch, nặng nề, ì ạch.

грузный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́зный (phiên âm Latinh grúznyj, IPA [ˈɡruznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.