TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузооборо́т

giống đựcbất động vật
gruzooborót[ɡrʊzɐɐbɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузооборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузооборо́т nghĩa là Khối lượng hàng hóa chu chuyển, khối lượng lưu thông hàng hóa.

Nghĩa của грузооборо́т

Danh từ

  1. Khối lượng hàng hóa chu chuyển, khối lượng lưu thông hàng hóa.
    • грузооборо́т ре́чного, морско́го тра́нспортаkhối lượng hàng hóa chu chuyển của ngành vận tải đường sông, đường biển

Biến cách của грузооборо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузооборо́тгрузооборо́ты
Sinh cách кого? чего?грузооборо́тагрузооборо́тов
Tặng cách кому? чему?грузооборо́тугрузооборо́там
Đối cách кого? что?грузооборо́тгрузооборо́ты
Công cụ cách кем? чем?грузооборо́томгрузооборо́тами
Giới cách о ком? о чём?грузооборо́тегрузооборо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузооборот nghĩa là gì?

грузооборот (danh từ) nghĩa là Khối lượng hàng hóa chu chuyển, khối lượng lưu thông hàng hóa.

грузооборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузооборо́т (phiên âm Latinh gruzooborót, IPA [ɡrʊzɐɐbɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.