грузово́й
Dấu sắc trên грузово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грузово́й nghĩa là để chở hàng, vận tải.
Nghĩa của грузово́й
Tính từ
- Để chở hàng, vận tải.
- грузова́я маши́наxe vận tải, ô-tô hàng, xe cam-nhông
- грузово́е су́дно[chiếc] tàu vận tải, tàu chở hàng
- грузово́е движе́ние[sự] vận chuyển hàng hóa
- грузовой тра́нспорт[ngành, phương tiện] vận tải hàng hóa
Biến cách của грузово́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | грузово́й | грузово́е | грузова́я | грузовы́е |
| Sinh cách | грузово́го | грузово́го | грузово́й | грузовы́х |
| Tặng cách | грузово́му | грузово́му | грузово́й | грузовы́м |
| Đối cách | грузово́й / грузово́го | грузово́е | грузову́ю | грузовы́е / грузовы́х |
| Công cụ cách | грузовы́м | грузовы́м | грузово́й | грузовы́ми |
| Giới cách | грузово́м | грузово́м | грузово́й | грузовы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của грузово́й
Câu hỏi thường gặp
грузовой nghĩa là gì?
грузовой (tính từ) nghĩa là để chở hàng, vận tải.
грузовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грузово́й (phiên âm Latinh gruzovój, IPA [ɡrʊzɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.