TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузоотправи́тель

giống đựcđộng vật
gruzootpravítelʹ[ɡrʊzɐɐtprɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузоотправи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузоотправи́тель nghĩa là người gửi hàng.

Nghĩa của грузоотправи́тель

Danh từ

  1. Người gửi hàng.

Biến cách của грузоотправи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузоотправи́тельгрузоотправи́тели
Sinh cách кого? чего?грузоотправи́телягрузоотправи́телей
Tặng cách кому? чему?грузоотправи́телюгрузоотправи́телям
Đối cách кого? что?грузоотправи́телягрузоотправи́телей
Công cụ cách кем? чем?грузоотправи́телемгрузоотправи́телями
Giới cách о ком? о чём?грузоотправи́телегрузоотправи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузоотправитель nghĩa là gì?

грузоотправитель (danh từ) nghĩa là người gửi hàng.

грузоотправитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузоотправи́тель (phiên âm Latinh gruzootpravítelʹ, IPA [ɡrʊzɐɐtprɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.