TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузополуча́тель

giống đựcđộng vật
gruzopolučátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузополуча́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузополуча́тель nghĩa là người nhận hàng.

Nghĩa của грузополуча́тель

Danh từ

  1. Người nhận hàng.

Biến cách của грузополуча́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузополуча́тельгрузополуча́тели
Sinh cách кого? чего?грузополуча́телягрузополуча́телей
Tặng cách кому? чему?грузополуча́телюгрузополуча́телям
Đối cách кого? что?грузополуча́телягрузополуча́телей
Công cụ cách кем? чем?грузополуча́телемгрузополуча́телями
Giới cách о ком? о чём?грузополуча́телегрузополуча́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузополучатель nghĩa là gì?

грузополучатель (danh từ) nghĩa là người nhận hàng.

грузополучатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузополуча́тель (phiên âm Latinh gruzopolučátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.