грузопото́к
giống đựcbất động vật
gruzopotók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грузопото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грузопото́к nghĩa là lưu lượng hàng hóa.
Nghĩa của грузопото́к
Danh từ
- Lưu lượng hàng hóa.
Biến cách của грузопото́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грузопото́к | грузопото́ки |
| Sinh cách кого? чего? | грузопото́ка | грузопото́ков |
| Tặng cách кому? чему? | грузопото́ку | грузопото́кам |
| Đối cách кого? что? | грузопото́к | грузопото́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | грузопото́ком | грузопото́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | грузопото́ке | грузопото́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грузопоток nghĩa là gì?
грузопоток (danh từ) nghĩa là lưu lượng hàng hóa.
грузопоток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грузопото́к (phiên âm Latinh gruzopotók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.