TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузопото́к

giống đựcbất động vật
gruzopotók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузопото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузопото́к nghĩa là lưu lượng hàng hóa.

Nghĩa của грузопото́к

Danh từ

  1. Lưu lượng hàng hóa.

Biến cách của грузопото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грузопото́кгрузопото́ки
Sinh cách кого? чего?грузопото́кагрузопото́ков
Tặng cách кому? чему?грузопото́кугрузопото́кам
Đối cách кого? что?грузопото́кгрузопото́ки
Công cụ cách кем? чем?грузопото́комгрузопото́ками
Giới cách о ком? о чём?грузопото́кегрузопото́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузопоток nghĩa là gì?

грузопоток (danh từ) nghĩa là lưu lượng hàng hóa.

грузопоток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузопото́к (phiên âm Latinh gruzopotók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.