TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́зчик

giống đựcđộng vật
grúzčik[ˈɡruɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́зчик nghĩa là công nhân bốc vác, phu khuân vác.

Nghĩa của гру́зчик

Danh từ

  1. Người công nhân bốc dỡ, công nhân bốc vác, phu khuân vác.

Biến cách của гру́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́зчикгру́зчики
Sinh cách кого? чего?гру́зчикагру́зчиков
Tặng cách кому? чему?гру́зчикугру́зчикам
Đối cách кого? что?гру́зчикагру́зчиков
Công cụ cách кем? чем?гру́зчикомгру́зчиками
Giới cách о ком? о чём?гру́зчикегру́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грузчик nghĩa là gì?

грузчик (danh từ) nghĩa là công nhân bốc vác, phu khuân vác.

грузчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́зчик (phiên âm Latinh grúzčik, IPA [ˈɡruɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.