грунтова́ть
Dấu sắc trên грунтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грунтова́ть nghĩa là quét sơn nền.
Nghĩa của грунтова́ть
Động từ
- Quét sơn nền (sơn lót).
Cặp thể của грунтова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ грунтова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грунту́ю |
| ты | грунту́ешь |
| он / она́ / оно́ | грунту́ет |
| мы | грунту́ем |
| вы | грунту́ете |
| они́ | грунту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грунтовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грунтова́л |
| Giống cái (она́) | грунтова́ла |
| Giống trung (оно́) | грунтова́ло |
| Số nhiều (они́) | грунтова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грунту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грунту́йте |
Câu hỏi thường gặp
грунтовать nghĩa là gì?
грунтовать (động từ) nghĩa là quét sơn nền.
грунтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грунтова́ть (phiên âm Latinh gruntovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.