TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грунтова́ть

thể chưa hoàn thành
gruntovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грунтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грунтова́ть nghĩa là quét sơn nền.

Nghĩa của грунтова́ть

Động từ

  1. Quét sơn nền (sơn lót).

Cặp thể của грунтова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грунтова́ть

NgôiHiện tại
ягрунту́ю
тыгрунту́ешь
он / она́ / оно́грунту́ет
мыгрунту́ем
выгрунту́ете
они́грунту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грунтовать.

Quá khứ

Giống đực (он)грунтова́л
Giống cái (она́)грунтова́ла
Giống trung (оно́)грунтова́ло
Số nhiều (они́)грунтова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грунту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грунту́йте

Câu hỏi thường gặp

грунтовать nghĩa là gì?

грунтовать (động từ) nghĩa là quét sơn nền.

грунтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грунтова́ть (phiên âm Latinh gruntovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.