грунто́вка
Dấu sắc trên грунто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грунто́вка nghĩa là sự quét sơn nền, quét sơn lót, sơn nền, sơn lót.
Nghĩa của грунто́вка
Danh từ
- Sự quét sơn nền, quét sơn lót.
- [Lớp, nước] sơn nền, sơn lót.
Biến cách của грунто́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грунто́вка | грунто́вки |
| Sinh cách кого? чего? | грунто́вки | грунто́вок |
| Tặng cách кому? чему? | грунто́вке | грунто́вкам |
| Đối cách кого? что? | грунто́вку | грунто́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | грунто́вкой | грунто́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | грунто́вке | грунто́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грунтовка nghĩa là gì?
грунтовка (danh từ) nghĩa là sự quét sơn nền, quét sơn lót, sơn nền, sơn lót.
грунтовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грунто́вка (phiên âm Latinh gruntóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.