TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грунто́вка

giống cáibất động vật
gruntóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грунто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грунто́вка nghĩa là sự quét sơn nền, quét sơn lót, sơn nền, sơn lót.

Nghĩa của грунто́вка

Danh từ

  1. Sự quét sơn nền, quét sơn lót.
  2. [Lớp, nước] sơn nền, sơn lót.

Biến cách của грунто́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грунто́вкагрунто́вки
Sinh cách кого? чего?грунто́вкигрунто́вок
Tặng cách кому? чему?грунто́вкегрунто́вкам
Đối cách кого? что?грунто́вкугрунто́вки
Công cụ cách кем? чем?грунто́вкойгрунто́вками
Giới cách о ком? о чём?грунто́вкегрунто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грунтовка nghĩa là gì?

грунтовка (danh từ) nghĩa là sự quét sơn nền, quét sơn lót, sơn nền, sơn lót.

грунтовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грунто́вка (phiên âm Latinh gruntóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.