гру́пер
giống đựcđộng vật
grúper[ˈɡrupʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гру́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гру́пер nghĩa là cá mú.
Nghĩa của гру́пер
Danh từ
- Cá mú.
Biến cách của гру́пер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гру́пер | гру́перы |
| Sinh cách кого? чего? | гру́пера | гру́перов |
| Tặng cách кому? чему? | гру́перу | гру́перам |
| Đối cách кого? что? | гру́пера | гру́перов |
| Công cụ cách кем? чем? | гру́пером | гру́перами |
| Giới cách о ком? о чём? | гру́пере | гру́перах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
групер nghĩa là gì?
групер (danh từ) nghĩa là cá mú.
групер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гру́пер (phiên âm Latinh grúper, IPA [ˈɡrupʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.