TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́пер

giống đựcđộng vật
grúper[ˈɡrupʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́пер nghĩa là cá mú.

Nghĩa của гру́пер

Danh từ

  1. Cá mú.

Biến cách của гру́пер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́пергру́перы
Sinh cách кого? чего?гру́перагру́перов
Tặng cách кому? чему?гру́перугру́перам
Đối cách кого? что?гру́перагру́перов
Công cụ cách кем? чем?гру́перомгру́перами
Giới cách о ком? о чём?гру́перегру́перах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

групер nghĩa là gì?

групер (danh từ) nghĩa là cá mú.

групер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́пер (phiên âm Latinh grúper, IPA [ˈɡrupʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.