TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

группиро́вка

giống cáibất động vật
gruppiróvka[ɡrʊpʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên группиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

группиро́вка nghĩa là nhóm lại, họp lại, nhóm, phái.

Nghĩa của группиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại.
  2. группа Nhóm, phái, tập đoàn; (quân sự) tập đoàn, đoàn quân, cụm.
    • полити́ческая группиро́вкаphái chính trị
    • вое́нно-полити́ческая группиро́вкаtập đoàn chính trị quân sự
    • группиро́вка вра́жеских войскcụm quân địch

Biến cách của группиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?группиро́вкагруппиро́вки
Sinh cách кого? чего?группиро́вкигруппиро́вок
Tặng cách кому? чему?группиро́вкегруппиро́вкам
Đối cách кого? что?группиро́вкугруппиро́вки
Công cụ cách кем? чем?группиро́вкойгруппиро́вками
Giới cách о ком? о чём?группиро́вкегруппиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

группировка nghĩa là gì?

группировка (danh từ) nghĩa là nhóm lại, họp lại, nhóm, phái.

группировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là группиро́вка (phiên âm Latinh gruppiróvka, IPA [ɡrʊpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.