группиро́вка
Dấu sắc trên группиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
группиро́вка nghĩa là nhóm lại, họp lại, nhóm, phái.
Nghĩa của группиро́вка
Danh từ
- действие [sự] nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại.
- группа Nhóm, phái, tập đoàn; (quân sự) tập đoàn, đoàn quân, cụm.
- полити́ческая группиро́вкаphái chính trị
- вое́нно-полити́ческая группиро́вкаtập đoàn chính trị quân sự
- группиро́вка вра́жеских войскcụm quân địch
Biến cách của группиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | группиро́вка | группиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | группиро́вки | группиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | группиро́вке | группиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | группиро́вку | группиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | группиро́вкой | группиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | группиро́вке | группиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
группировка nghĩa là gì?
группировка (danh từ) nghĩa là nhóm lại, họp lại, nhóm, phái.
группировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là группиро́вка (phiên âm Latinh gruppiróvka, IPA [ɡrʊpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.