группирова́ться
Dấu sắc trên группирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
группирова́ться nghĩa là nhóm lại, họp lại.
Nghĩa của группирова́ться
Động từ
- Nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại.
- группирова́ться вокру́г кого́-л., чего́-л.họp lại (xúm lại, tụ tập, túm tụm, tụ họp) xung quanh ai, cái gì
Cặp thể của группирова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ группирова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | группиру́юсь |
| ты | группиру́ешься |
| он / она́ / оно́ | группиру́ется |
| мы | группиру́емся |
| вы | группиру́етесь |
| они́ | группиру́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + группироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | группирова́лся |
| Giống cái (она́) | группирова́лась |
| Giống trung (оно́) | группирова́лось |
| Số nhiều (они́) | группирова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | группиру́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | группиру́йтесь |
Họ từ của группирова́ться
Câu hỏi thường gặp
группироваться nghĩa là gì?
группироваться (động từ) nghĩa là nhóm lại, họp lại.
группироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là группирова́ться (phiên âm Latinh gruppirovátʹsja, IPA [ɡrʊpʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.