TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

групповщи́на

giống cáibất động vật
gruppovščína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên групповщи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

групповщи́на nghĩa là bè phái, chia rẽ bè phái.

Nghĩa của групповщи́на

Danh từ

  1. [Bệnh, đầu óc, tư tưởng] bè phái, chia rẽ bè phái, kéo bè kéo cánh.

Biến cách của групповщи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?групповщи́нагрупповщи́ны
Sinh cách кого? чего?групповщи́ныгрупповщи́н
Tặng cách кому? чему?групповщи́негрупповщи́нам
Đối cách кого? что?групповщи́нугрупповщи́ны
Công cụ cách кем? чем?групповщи́нойгрупповщи́нами
Giới cách о ком? о чём?групповщи́негрупповщи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

групповщина nghĩa là gì?

групповщина (danh từ) nghĩa là bè phái, chia rẽ bè phái.

групповщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là групповщи́на (phiên âm Latinh gruppovščína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.